heterosexual person

Định nghĩa

Danh từ: Người dị tính luyến ái; một người xu hướng tình dục hướng đến những người thuộc giới tính khác với mình.

dụ sử dụng
  • (Một người dị tính luyến ái thường cảm thấy thu hút lãng mạn hoặc tình dục đối với những cá nhân thuộc giới tính khác.)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, người dị tính luyến ái được coi đa số về xu hướng tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "openly heterosexual person": người dị tính luyến ái công khai.

    • He is an openly heterosexual person and has never hidden his orientation. (Anh ấy một người dị tính luyến ái công khai chưa bao giờ che giấu xu hướng của mình.)
  • "self-identified heterosexual person": người tự nhận mình dị tính luyến ái.

    • The survey included responses from both self-identified heterosexual persons and LGBTQ+ individuals. (Cuộc khảo sát bao gồm phản hồi từ cả người tự nhận dị tính luyến ái những người thuộc cộng đồng LGBTQ+.)
Biến thể từ gần giống
  • Heterosexual (tính từ): thuộc về dị tính luyến ái.
    • She is in a heterosexual relationship. ( ấy đang trong một mối quan hệ dị tính luyến ái.)
  • Heterosexuality (danh từ): chủ nghĩa dị tính luyến ái; xu hướng tình dục dị tính.
    • Heterosexuality is one of the most common sexual orientations globally. (Dị tính luyến ái một trong những xu hướng tình dục phổ biến nhất trên toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Straight person: người thẳng (thuật ngữ thông tục chỉ người dị tính luyến ái).
    • He is a straight person, so he doesn't date people of the same sex. (Anh ấy người thẳng, vậy anh ấy không hẹn hò với người cùng giới.)
  • Opposite-sex-oriented individual: cá nhân xu hướng hướng đến giới tính khác.
    • An opposite-sex-oriented individual may feel more comfortable in traditional dating scenarios. (Một cá nhân xu hướng hướng đến giới tính khác có thể cảm thấy thoải mái hơn trong các tình huống hẹn hò truyền thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heterosexual person". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Identify as: tự nhận mình . - He identifies as a heterosexual person. (Anh ấy tự nhận mình người dị tính luyến ái.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "heterosexual person".